Bước tới nội dung

subdued

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

subdued

  1. Quá khứphân từ quá khứ của subdue

Chia động từ

Tính từ

subdued

  1. Dịu; khẽ.
  2. Thờ ơ.
  3. lặng lẽ và khá trầm ngâm hay phiền muộn.

Tham khảo