sure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃʊr/
| [ˈʃʊr] |
Tính từ
sure /ˈʃʊr/
- Chắc, chắc chắn.
- you may be sure of his honesty — anh có thể chắc chắn rằng nó chân thật
- I'm sure I didn't mean to hurt your feelings — tôi thề là không có ý xúc phạm đến anh
- Chắc chắn, có thể tin cậy được; cẩn thận.
- to send something by a sure hand — nhờ một người cẩn thận chuyển hộ cái gì
- to put something in a sure place — để cái gì vào nơi chắc chắn
- a sure shot — tay súng rất chắc, nhà thiện xạ
- Thật, xác thật.
- to be sure she is not pretty — thật ra mà nói, cô ta không xinh
- so it is, to be sure! — đấy, thật là như thế!
Thành ngữ
Phó từ
sure /ˈʃʊr/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) chắc chắn.
- it sure was cold — chắc chắn là rét
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Tôi thừa nhận.
- tis pleasant, sure', to see one's name in print — tôi thừa nhận là thấy tên mình trên báo thì ai cũng thích
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Burunge
[sửa]Danh từ
sure