Bước tới nội dung

surmount

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sɜː.ˈmɑʊnt/

Ngoại động từ

surmount ngoại động từ /sɜː.ˈmɑʊnt/

  1. Khắc phục, vượt qua.
    to surmount difficulty — khắc phục khó khăn
  2. (Thường) Dạng bị động) phủ, bao phủ, phủ lên trên.
    peaks surmounted with snow — những đỉnh núi có phủ tuyết

Chia động từ

Tham khảo