sus
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sus
Ngoại động từ
sus ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
[sửa]Danh từ
sus
Đồng nghĩa
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sys/
Phó từ
sus /sys/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) (Courir sus à quelqu'un) tấn công ai.
- en sus — (từ cũ, nghĩa cũ) thêm vào
- La moitié en sus — một nữa thêm vào
- en sus de — ngoài
- Toucher des gratifications en sus de son salaire — lĩnh tiền thưởng ngoài số lương
Thán từ
sus
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)