susceptible

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
susceptible

Cấp hơn
more susceptible

Cấp nhất
most susceptible

susceptible (cấp hơn more susceptible, cấp nhất most susceptible) /sə.ˈsɛp.tə.bəl/

  1. Dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương.
    susceptible to tuberculosis — dễ mắc phải chứng lao, dễ bị lao
  2. Nhạy cảm; dễ xúc cảm; dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm.
    a susceptible child — đứa bé dễ xúc cảm; đứa bé dễ hờn giận
  3. (+ of) Có thể chịu đựng; có thể được.
    passage susceptible of another interpretation — đoạn văn (có thể) hiểu cách khác cũng được

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực susceptible
/sy.sɛp.tibl/
susceptibles
/sy.sɛp.tibl/
Giống cái susceptible
/sy.sɛp.tibl/
susceptibles
/sy.sɛp.tibl/

susceptible /sy.sɛp.tibl/

  1. Có thể, khả năng.
    Phrase qui est susceptible de deux interprétations — câu có thể có hai cách giải thích
    Proposition susceptible de vous intéresser — đề nghị có thể làm cho anh thích thú
  2. Hay động lòng, dễ tự ái.
    Elle est bonne mais très susceptible — chị ấy tử tế nhưng rất hay động lòng
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhạy cảm, mẫn cảm.

Tham khảo[sửa]