Bước tới nội dung

swindle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈswɪn.dᵊl/

Danh từ

swindle /ˈswɪn.dᵊl/

  1. Sự lừa đảo, sự bịp bợm.

Nội động từ

swindle nội động từ /ˈswɪn.dᵊl/

  1. Lừa đảo, bịp bợm.

Ngoại động từ

swindle ngoại động từ /ˈswɪn.dᵊl/

  1. Lừa, bịp.
    to swindle money out of somebody — lừa tiền của ai

Chia động từ

Tham khảo