telephone
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/
| [ˈtɛ.lə.ˌfoʊn] |
Danh từ
telephone /ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/
- Dây nói, điện thoại.
- to be on the telephone — đang liên lạc bằng điện thoại
Động từ
telephone /ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/
Chia động từ
telephone
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “telephone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)