token
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtoʊ.kən/
Danh từ
token /ˈtoʊ.kən/
- Dấu hiệu, biểu hiện.
- as a token of our gratitude — như là một biểu hiện của lòng biết ơn của chúng tôi
- Vật kỷ niệm, vật lưu niệm.
- I'll keep it as a token — tôi giữ cái đó như là một vật kỷ niệm
- Bằng chứng, chứng.
- token payment — món tiền trả trước để làm bằng (làm tin)
- Xèng hay thẻ dùng thay tiền để vận hành một số máy móc.
- (tin học) từ tố.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “token”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)