Bước tới nội dung

tout

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtɑʊt/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

tout (touter) /ˈtɑʊt/

  1. Người chào khách; người chào hàng.
  2. Người rao bán (vé) chợ đen
  3. Người chuyên rình mách nước cá ngựa.

Nội động từ

[sửa]

tout nội động từ /ˈtɑʊt/

  1. Chào khách; chào hàng.
  2. Rình, (ngựa đua để đánh cá).
    to tout for something — rình mò để kiếm chác cái gì

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]