twig
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
twig /ˈtwɪɡ/
Thành ngữ
Ngoại động từ
twig ngoại động từ /ˈtwɪɡ/
Chia động từ
twig
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to twig | |||||
| Phân từ hiện tại | twigging | |||||
| Phân từ quá khứ | twigged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | twig | twig hoặc twiggest¹ | twigs hoặc twiggeth¹ | twig | twig | twig |
| Quá khứ | twigged | twigged hoặc twiggedst¹ | twigged | twigged | twigged | twigged |
| Tương lai | will/shall² twig | will/shall twig hoặc wilt/shalt¹ twig | will/shall twig | will/shall twig | will/shall twig | will/shall twig |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | twig | twig hoặc twiggest¹ | twig | twig | twig | twig |
| Quá khứ | twigged | twigged | twigged | twigged | twigged | twigged |
| Tương lai | were to twig hoặc should twig | were to twig hoặc should twig | were to twig hoặc should twig | were to twig hoặc should twig | were to twig hoặc should twig | were to twig hoặc should twig |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | twig | — | let’s twig | twig | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “twig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)