una

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Xem Una. Xem UNA.

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức uno unos
Giống cái una unas

una gc

  1. Xem uno.

Đại từ[sửa]

una gc (số nhiều unas)

  1. Xem uno.

Động từ[sửa]

una lối cầu khẩn, hiện tại, ngôi thứ nhất và thứ ba

  1. Xem unir.

Chia động từ[sửa]

Tiếng Ý[sửa]

Tính từ[sửa]

una gc (số nhiều unas)

  1. Xem uno.

Mạo từ[sửa]

una (số nhiều unas)

  1. Xem uno.

Đại từ[sửa]

una gc

  1. Xem uno.

Từ liên hệ[sửa]