unhinge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈhɪndʒ/
Ngoại động từ
unhinge ngoại động từ /.ˈhɪndʒ/
- Nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo (cửa) ra.
- to unhinge a door — tháo cửa
- (Thông tục) Làm mất thăng bằng, làm cho mất phương hướng, làm cho rối (trí).
- his mind is unhinged — đầu óc nó rối lên
Chia động từ
unhinge
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to unhinge | |||||
| Phân từ hiện tại | unhinging | |||||
| Phân từ quá khứ | unhinged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unhinge | unhinge hoặc unhingest¹ | unhinges hoặc unhingeth¹ | unhinge | unhinge | unhinge |
| Quá khứ | unhinged | unhinged hoặc unhingedst¹ | unhinged | unhinged | unhinged | unhinged |
| Tương lai | will/shall² unhinge | will/shall unhinge hoặc wilt/shalt¹ unhinge | will/shall unhinge | will/shall unhinge | will/shall unhinge | will/shall unhinge |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unhinge | unhinge hoặc unhingest¹ | unhinge | unhinge | unhinge | unhinge |
| Quá khứ | unhinged | unhinged | unhinged | unhinged | unhinged | unhinged |
| Tương lai | were to unhinge hoặc should unhinge | were to unhinge hoặc should unhinge | were to unhinge hoặc should unhinge | were to unhinge hoặc should unhinge | were to unhinge hoặc should unhinge | were to unhinge hoặc should unhinge |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | unhinge | — | let’s unhinge | unhinge | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unhinge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)