unloosen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈluː.sᵊn/
Ngoại động từ
unloosen ngoại động từ /.ˈluː.sᵊn/
- Thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đinh ốc); làm cho dãn, làm cho lơi ra, làm cho lỏng ra (dây).
- to unloose one's hold — thả ra, buông ra (cái mình đang cầm)
Chia động từ
unloosen
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unloosen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)