Bước tới nội dung

varying

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɛr.iiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

varying

  1. hiện tại phân từ của vary

Chia động từ

Tính từ

varying /ˈvɛr.iiɳ/

  1. Hay thay đổi, hay biến đổi.
  2. Khác nhau.

Tham khảo