Bước tới nội dung

varied

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

varied

  1. Quá khứphân từ quá khứ của vary

Chia động từ

Tính từ

varied

  1. Khác nhau; thay đổi, biến đổi.
    varied interests — những quyền lợi khác nhau
    varied opinions — những ý kiến khác nhau
    varied colours — nhiều màu khác nhau
  2. Lắm vẻ; đầy những đổi thay.

Tham khảo