Bước tới nội dung

wadding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑːd.diɳ/

Động từ

wadding

  1. hiện tại phân từ của wad

Chia động từ

Danh từ

wadding /ˈwɑːd.diɳ/

  1. Sự chèn; bông nỉ để chèn.
  2. Sự lót; bông nỉ để lót.

Tham khảo