wager
Giao diện
Xem thêm: Wager
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
wager /ˈweɪ.dʒɜː/
- Sự đánh cuộc.
- to lay (make) a wager — đánh cuộc
Động từ
wager /ˈweɪ.dʒɜː/
Chia động từ
wager
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wager | |||||
| Phân từ hiện tại | wagering | |||||
| Phân từ quá khứ | wagered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wager | wager hoặc wagerest¹ | wagers hoặc wagereth¹ | wager | wager | wager |
| Quá khứ | wagered | wagered hoặc wageredst¹ | wagered | wagered | wagered | wagered |
| Tương lai | will/shall² wager | will/shall wager hoặc wilt/shalt¹ wager | will/shall wager | will/shall wager | will/shall wager | will/shall wager |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wager | wager hoặc wagerest¹ | wager | wager | wager | wager |
| Quá khứ | wagered | wagered | wagered | wagered | wagered | wagered |
| Tương lai | were to wager hoặc should wager | were to wager hoặc should wager | were to wager hoặc should wager | were to wager hoặc should wager | were to wager hoặc should wager | were to wager hoặc should wager |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wager | — | let’s wager | wager | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪdʒə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/eɪdʒə(ɹ)/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh