walling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

walling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của wall.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

walling /ˈwɔ.liɳ/

  1. Sự xây tường.
  2. (Kiến trúc) Vật liệu xây tường; tường vách.

Tham khảo[sửa]