weighty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈweɪ.ti/
| [ˈweɪ.ti] |
Tính từ
weighty (so sánh hơn weightier, so sánh nhất weightiest) /ˈweɪ.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “weighty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)