Bước tới nội dung

whack

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

whack /ˈʍæk/

  1. đánh mạnh; đòn đau.
  2. (Từ lóng) Phần.

Ngoại động từ

whack ngoại động từ /ˈʍæk/

  1. Đánh mạnh, đánh đau.
  2. (Từ lóng) Chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up).

Chia động từ

Tham khảo