Bước tới nội dung

yaws

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

yaws

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của yaw

Chia động từ

Danh từ

yaws số nhiều

  1. (Y học) Bệnh ghẻ cóc.

Tham khảo