yaws
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
yaws
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của yaw
Chia động từ
yaw
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to yaw | |||||
| Phân từ hiện tại | yawing | |||||
| Phân từ quá khứ | yawed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yaw | yaw hoặc yawest¹ | yaws hoặc yaweth¹ | yaw | yaw | yaw |
| Quá khứ | yawed | yawed hoặc yawedst¹ | yawed | yawed | yawed | yawed |
| Tương lai | will/shall² yaw | will/shall yaw hoặc wilt/shalt¹ yaw | will/shall yaw | will/shall yaw | will/shall yaw | will/shall yaw |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yaw | yaw hoặc yawest¹ | yaw | yaw | yaw | yaw |
| Quá khứ | yawed | yawed | yawed | yawed | yawed | yawed |
| Tương lai | were to yaw hoặc should yaw | were to yaw hoặc should yaw | were to yaw hoặc should yaw | were to yaw hoặc should yaw | were to yaw hoặc should yaw | were to yaw hoặc should yaw |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | yaw | — | let’s yaw | yaw | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
yaws số nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yaws”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)