yeoman
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈjoʊ.mən/
Danh từ
yeoman /ˈjoʊ.mən/
- Tiểu chủ (ở nông thôn, có ít ruộng đất cày cấy lấy).
- Kỵ binh nghĩa dũng.
- (Hàng hải) Yeoman of signals hạ sĩ quan ngành thông tin tín hiệu.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hạ sĩ quan làm việc văn phòng.
- (Sử học) Địa chủ nhỏ.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “yeoman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)