在
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 在 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
| Thư pháp |
|---|
- Số nét: 6
- Bộ thủ: 土 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5728 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Phiên âm Hán-Việt: tại
- Bính âm: zài (zai4)
- Wade–Giles: tsai4
[sửa] Từ nguyên
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
|
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Giới từ
在
[sửa] Dịch
[sửa] Động từ
在
[sửa] Dịch
- đang dừng
- vẫn còn
[sửa] Tham khảo
- Cơ sở dữ liệu tự do Unihan
- Thiều Chửu, Hán Việt Tự Điển, Nhà Xuất bản Văn hóa Thông tin, 1999, Hà Nội (dựa trên nguyên bản năm 1942 của nhà sách Đuốc Tuệ, Hà Nội).
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 在 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɐ̰ːʔj˨˩ | tɐ̰ːj˨˨ | tɐːj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɐːj˨˨ | tɐ̰ːj˨˨ | ||