and
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
Nhấn mạnh:
Không nhấn mạnh:
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ and, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *unda, có lẽ từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂énti (“đối mặt, gần, đằng trước”). Cùng nguồn gốc với tiếng Frysk en, tiếng Hà Lan en, tiếng Đức und, tiếng Đan Mạch end (nhưng).
[sửa] Liên từ
and
- Và, cùng, với.
- to buy and sell — mua và bán
- you and I — anh với (và) tôi
- coffee and milk — cà phê (với) sữa
- I opened the window and the wind blew in. — Tôi mở cửa sổ và gió thổi vào.
- Còn.
- I shall go and you shall stay here. — Tôi sẽ đi còn anh sẽ ở lại đây.
- (Thông tục) Là, thì.
- Mend the chair and it just breaks again. — Sửa ghế đó là nó sẽ gẫy ngay.
- (Không dịch; thơ ca, hoặc thông tục) Cộng.
- four and thirty — (thơ ca) ba mươi (cộng) tư
- two hundred and fifty — (thông tục) hai trăm (cộng) năm mươi
- Càng.
- better and better — ngày càng tốt hơn
- worse and worse — ngày càng xấu hơn
- Hàng.
- miles and miles — hàng dặm hàng dặm, rất dài
- (Không dịch, thông tục) Dùng để kết hợp hai động từ có ngôi.
- Try and come. — Hãy gắng đến.
- Try and help me. — Hãy gắng giúp tôi.
- (
Mỹ, địa phương) Nếu, nếu như.
[sửa] Đồng nghĩa
- và
- dùng để kết hợp hai động từ
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Thán từ
and?, and…
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tiếng Anh cổ
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *unda, có lẽ từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂énti (“đối mặt, gần, đằng trước”).
[sửa] Liên từ
and
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Phó từ
and
[sửa] Tiếng Đan Mạch
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Na Uy cổ ǫnd, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂enh₁-ti- (“con vịt”).
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
and gch (số ít hạn định anden, số nhiều hạn định ænder)
[sửa] Tiếng Estonia
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Phần Lan–Ugrian nguyên thủy amta. Cùng nguồn gốc với tiếng Phần Lan antaa và tiếng Hung ad.
[sửa] Danh từ
and
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Cách phát âm
- : [ɑnd]
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | anda, anden | — |
| Số nhiều | endene | ender |
and gđc (Bokmål), gch (Riksmål), hoặc gc (Nynorsk)
- Con vịt.
[sửa] Tiếng Thụy Điển
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Na Uy cổ ǫnd, từ tiếng Đức chuẩn cổ anat, từ tiếng Latinh anas.
[sửa] Danh từ
| Biến tố cho and | Số ít | Số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| chung | Bất định | Hạn định | Bất định | Hạn định |
| Danh cách | and | anden | änder | änderna |
| Sở hữu cách | ands | andens | änders | ändernas |
and gch
[sửa] Từ liên hệ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ căn bản tiếng Anh
- Liên từ
- Từ thông tục
- Từ không dịch qua tiếng Việt
- Từ thơ ca
- Tiếng Anh Mỹ
- Từ địa phương
- Thán từ
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Phó từ
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ
- Mục từ tiếng Estonia
- Mục từ tiếng Na Uy
- Danh từ tiếng Na Uy
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Liên từ tiếng Anh
- Thán từ tiếng Anh
- Liên từ tiếng Anh cổ
- Phó từ tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Đan Mạch