plug

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

plug /ˈpləɡ/

  1. Nút (chậu sứ rửa mặt, bể nước... ).
  2. (Kỹ thuật) Chốt.
  3. (Điện học) Cái phít.
    three-pin plug — phít ba đầu, phít ba chạc
    two-pin — phít hai đầu, phít hai chạc
  4. Đầu ống, đầu vòi (để bắt vòi nước vào lấy nước).
  5. Bu-gi.
  6. (Địa lý,địa chất) Đá nút (đá phun trào bít kín miệng núi lửa).
  7. Bánh thuốc lá, thuốc lá bánh; miếng thuốc lá nhai (cắt ở bánh thuốc lá).
  8. (Từ lóng) đấm, thoi.
  9. (Từ lóng) Sách không bán được.
  10. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) ngựa tồi, ngựa xấu.

[sửa] Ngoại động từ

plug ngoại động từ /ˈpləɡ/

  1. (Thường + up) bít lại bằng nút
  2. nút lại.
    to plug a hole — bít lỗ bằng nút
  3. (Từ lóng) Thoi, thụi, đấm.
  4. (Từ lóng) Cho ăn đạn, cho ăn kẹo đồng.
  5. (Thông tục) Nhai nhải mãi để cố phổ biến (cái gì... ).
    to plug a song — hát nhai nhải mãi để cố phổ biến một bài hát

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

plug nội động từ /ˈpləɡ/

  1. (+ away at) (thông tục) rán sức, cần cù (làm một việc gì)
  2. học gạo, "cày" ((nghĩa bóng)).

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa