word

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

word /ˈwɜːd/

  1. Từ.
    to translate word for word — dịch theo từng từ một
  2. Lời nói, lời.
    big words — những lời huênh hoang khoác lác, những lời loè bịp
    a man of few words — một người ít nói
    in other words — nói cách khác
    in so many words — nói đúng như vậy, nói toạc ra
    by word of mouth — bằng lời nói; truyền khẩu
    spoken word — lời nói
    I want a word with you — tôi muốn nói với anh một điều
    high (hard, warm, hot, sharp) words — lời nói nặng
    burning words — lời lẽ hăng hái kích động
    wild and whirling word — lời lẽ thiếu cân nhắc, lời nói tếu
    to have no word for — không biết nói thế nào về
    beyond words — không nói được, không thể tả xiết
  3. Lời báo tin, tin tức, lời nhắn.
    to leave word that — báo tin rằng, báo rằng
    word came that — người ta báo tin rằng
  4. Lời hứa, lời.
    to be as good as one's word — làm nhiều hơn đã hứa, nói ít làm nhiều
    to give one's word — hứa
    to keep one's word — giữ lời hứa
    a man of his word — người giữ lời hứa
    upon my word — xin lấy danh dự mà thề
  5. Lệnh, khẩu hiệu.
    to give the word to do something — ra lệnh làm điều gì
  6. (Số nhiều) Sự cãi nhau, lời qua tiếng lại.
    to have words with — cãi nhau với
    they had words — họ đã có lời qua tiếng lại với nhau
    to proceed from words to blows — từ cãi nhau đến đánh nhau

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

word ngoại động từ /ˈwɜːd/

  1. Phát biểu, nói lên, bày tỏ, diễn tả.
    to word an idea — phát biểu một ý kiến

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]