dog
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
dog
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
dog (số nhiều dogs)
- Chó.
- Chó săn.
- Chó đực; chó sói đực; cáo đực.
- Kẻ đê tiện, kẻ đáng khinh, đồ chó má; kẻ cắn cẩu cục cằn.
- Gã, thằng cha.
- sly dog — thằng cha vận đỏ
- Greater Dog — (thiên văn học) chòm sao Đại-thiên-lang
- Lesser Dog — chòm sao Tiểu-thiên-lang
- (Số nhiều) Vỉ lò (ở lò sưởi).
- (Kỹ thuật) Móng kìm, cặp, móc ngoạm, gàu ngoạm.
- Mống bão, ráng bão (ở chân trời).
- Như dogfish.
[sửa] Đồng nghĩa
- chó sói đực
- cáo đực
- vỉ lò
- mống bão
[sửa] Thành ngữ
- to be a dog in the manger: Như chó già giữ xương; ích kỷ, không muốn ai dùng đến cái gì mình không cần đến.
- to die a dog's death: .
- to die like a dog: Chết khổ, chết sở, chết nhục nhã, chết như một con chó.
- dog and war: Những sự tàn phá giết chóc của chiến tranh.
- every dog has his day: Ai rồi cũng có lúc gặp vận; ai khó ba đời.
- to give a dog an ill name and hang him: Muốn giết chó thì bảo là chó dại; không ưa thì dưa có giòi.
- to go to the dogs
- Thất cơ lỡ vận, khánh kiệt, xuống dốc (nghĩa bóng).
- Sa đọa.
- to help a lame dog over stile: Giúp đỡ ai trong lúc khó khăn.
- to live a dog's life: Sống một cuộc đời khổ như chó.
- to lead someone a dog's life: Bắt ai sống một cuộc đời khổ cực.
- let sleeping dogs lie: (Tục ngữ) Đừng kêu gợi lại những chuyện đã êm thấm; đừng bới cứt ra mà ngửi.
- love me, love my dog: Yêu tôi thì hãy yêu cả những người thân của tôi.
- not even a dog's chance: Không có chút may mắn nào.
- not to have a word to throw at the dog: Lầm lì không mở miệng nói nửa lời; kiêu kỳ không thèm mở miệng nói nửa lời.
- to put on dog: (Thông tục) Làm bộ làm tịch, làm ra vẻ ta đây, làm ra vẻ ta đây quan trọng.
- it rains cats and dogs: Xem rain.
- to take a hair of the dog that big you: Xem hair.
- to throw to the dogs: Vứt bỏ đi, quẳng đi (cho chó).
[sửa] Ngoại động từ
dog
- Theo nhùng nhằng, theo sát gót, bám sát (ai).
- to dog someone, to dog someone's footsteps — bám sát ai
- (Kỹ thuật) Kẹp bằng kìm, cặp bằng móc ngoạm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)