абрикос
Giao diện
Tiếng Chuvash
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: abrikos
Danh từ
абрикос
Tiếng Khakas
[sửa]Danh từ
абрикос (abrikos)
Tiếng Komi-Zyrian
[sửa]Từ nguyên
Chuyển tự
- Chữ Latinh: abrikos
Cách phát âm
Danh từ
абрикос
Biến cách
| Biến cách của абрикос (thân: абрикос-) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| nom. | абрикос (abrikos) | абрикосъяс (abrikosjas) | |
| acc. | I* | абрикос (abrikos) | абрикосъяс (abrikosjas) |
| II* | абрикосӧс (abrikosös) | абрикосъясӧс (abrikosjasös) | |
| ins. | абрикосӧн (abrikosön) | абрикосъясӧн (abrikosjasön) | |
| com. | абрикоскӧд (abrikosköd) | абрикосъяскӧд (abrikosjasköd) | |
| car. | абрикостӧг (abrikostög) | абрикосъястӧг (abrikosjastög) | |
| con. | абрикосла (abrikosla) | абрикосъясла (abrikosjasla) | |
| gen. | абрикослӧн (abrikoslön) | абрикосъяслӧн (abrikosjaslön) | |
| abl. | абрикослысь (abrikoslyś) | абрикосъяслысь (abrikosjaslyś) | |
| dat. | абрикослы (abrikosly) | абрикосъяслы (abrikosjasly) | |
| ine. | абрикосын (abrikosyn) | абрикосъясын (abrikosjasyn) | |
| ela. | абрикосысь (abrikosyś) | абрикосъясысь (abrikosjasyś) | |
| ill. | абрикосӧ (abrikosö) | абрикосъясӧ (abrikosjasö) | |
| egr. | абрикоссянь (abrikosśań) | абрикосъяссянь (abrikosjasśań) | |
| app. | абрикослань (abrikoslań) | абрикосъяслань (abrikosjaslań) | |
| ter. | абрикосӧдз (abrikosödź) | абрикосъясӧдз (abrikosjasödź) | |
| pro. | I | абрикосӧд (abrikosöd) | абрикосъясӧд (abrikosjasöd) |
| II | абрикості (abrikosti) | абрикосъясті (abrikosjasti) | |
| *) Các danh từ động vật hầu như chỉ lấy đuôi acc. loại II, trong khi các danh từ bất động vật có thể được sử dụng với một trong hai đuôi, nhưng thường được thấy với loại I. | |||
| Biến cách sở hữu của абрикос | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tiếng Nam Altai
[sửa]Danh từ
абрикос (abrikos)
- quả mơ.
Tham khảo
- Čumakajev A. E. (biên tập viên) (2018), “абрикос”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của абрикос
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | abrikós |
| khoa học | abrikos |
| Anh | abrikos |
| Đức | abrikos |
| Việt | abricox |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
абрикос gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “абрикос”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tofa
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: abrikos
Danh từ
абрикос
Tiếng Tuva
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: abrikos
Danh từ
абрикос
Thể loại:
- Mục từ tiếng Chuvash
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Chuvash
- Mục từ tiếng Khakas
- Danh từ tiếng Khakas
- Mục từ tiếng Komi-Zyrian
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Komi-Zyrian
- Danh từ tiếng Komi-Zyrian
- Mục từ tiếng Nam Altai
- Danh từ tiếng Nam Altai
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Mục từ tiếng Tofa
- Danh từ tiếng Tofa
- Mục từ tiếng Tuva
- Danh từ tiếng Tuva