отмечать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отмечать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otmečát' |
| khoa học | otmečat' |
| Anh | otmechat |
| Đức | otmetschat |
| Việt | otmetrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отмечать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: отметить) ‚(В)
- Làm dấu, đánh dấu, ghi dấu.
- отмечать нужные места в книге — đánh dấu những chỗ cần thiết trong sách
- (с целю учёта) ghi chép, ghi.
- отметить отсутствующих в списке — ghi [tên] những người vắng mặt trong danh sách
- (обращать внимание) ghi nhớ, để ý, lưu ý.
- (указывать на что-л. ) nêu lên, nhận xét, vạch ra, chỉ rõ.
- отмечать достоинства и недостатки рецензируюемой работы — nêu lên (vạch ra, chỉ rõ) những ưu điểm và khuyết điểm của tác phẩm được nhận xét
- (удостаивать похвалы, награды) ghi công, khen thưởng, tặng thưởng, thưởng.
- отмечать чьи-л. достижения — ghi công (khen thưởng) những thành tích của ai
- (праздновать) kỷ niệm, làm lễ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отмечать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)