разбитный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разбитный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razbítnyj |
| khoa học | razbitnyj |
| Anh | razbitny |
| Đức | rasbitny |
| Việt | radbitny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
разбитный
- (расколотый) [bị] vỡ.
- разбитная чашка — cái tách vỡ
- (повреждённый, испорченнвй) [bị] hư hỏng, hỏng.
- разбитный голос — giọng rè, giọng vỡ
- разбитный рояль — [chiếc] đàn dương cầm bị chùng phím, đàn pi-a-nô hỏng tiếng
- (ударом, ушибом) bị đánh, bị giập.
- разбитное и окровавленное лицо — mặt bị đánh đầm đìa máu me
- (побеждённый) bị đánh tan, bị đánh bại, bị đập tan.
- (погибший) tan nát, đổ bể, tiêu vong, điêu linh, tan tác.
- разбитная жизнь — cuộc đời tan nát (đổ bể), cuộc sống điêu linh (tan tác)
- (усталый, ослабевший) mệt lử, mệt phờ, mệt lả, lử cò bợ
- (от ходьбы тж. ) rạc cả chân.
- разбитныйой походкой — đi với dáng bơ phờ (uể oải)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разбитный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)