рубить

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-4cs рубить Hoàn thành (,(В))

  1. (разрубать) chặt, bổ, chặt nhỏ, bổ nhỏ, chặt. . . từng đoạn, bổ. . . từng mảnh
  2. (измельчать) băm, vằm, băm nhỏ, vằm nhỏ.
    рубить дрова — chặt củi, bổ củi
    рубить капусту — băm bắp cải
  3. (подсекать, валить) đẵn, đốn, hạ, ngả, chặt.
    рубить дерево — đãn (đốn, hạ, ngả, chặt) cây
    рубить лес — đẵn gỗ
  4. (саблей и т. п. ) chém.
    горн. — khao, đào, khai thác
    рубить уголь — khao (đào, khai thác) than đá
  5. (строить из брёвен) xây dựng, làm, dựng.
    рубить избу — cất nhà gỗ, làm nhà bằng gỗ tròn
  6. (thông tục)(говорить резко, прямо) nói thẳng vào mặt, nói xẵng, nói bốp chát
  7. .
    рубить с плеча — nói bốp chát, nói thẳng vào mặt, nói toạc móng heo

Tham khảo[sửa]