傻
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 傻 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 사
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
傻
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 傻 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| swɛ˧˧ swa̰ːʔ˨˩ swa̰ː˧˩˧ | swɛ˧˥ swa̰ː˨˨ ʂwaː˧˩˨ | swɛ˧˧ swaː˨˩˨ ʂwaː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| swɛ˧˥ swa˨˨ ʂwa˧˩ | swɛ˧˥ swa̰˨˨ ʂwa˧˩ | swɛ˧˥˧ swa̰˨˨ ʂwa̰ʔ˧˩ | |