Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+5729, 圩
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5729

[U+5728]
CJK Unified Ideographs
[U+572A]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

  1. Đê; đường đắp cao (cho xe lửa…).

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

khư, vùa, , vu

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
˧˧ vṳə˨˩ vɔ̤˨˩ vu˧˧kʰɨ˧˥ juə˧˧˧˧ ju˧˥kʰɨ˧˧ juə˨˩˨˩ ju˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
˧˥ vuə˧˧˧˧ vu˧˥˧˥˧ vuə˧˧˧˧ vu˧˥˧