Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Âm nhạc

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

thanh, thinh

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰajŋ˧˧ tʰïŋ˧˧tʰan˧˥ tʰïn˧˥tʰan˧˧ tʰɨn˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰajŋ˧˥ tʰïŋ˧˥tʰajŋ˧˥˧ tʰïŋ˧˥˧

Tiếng Nhật[sửa]

Danh từ[sửa]

(こえ)

  1. Âm thanh, phát xuất bởi người.
  2. Âm thanh, phát xuất bởi động vật.