孃
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]孃 (bộ thủ Khang Hi 38, 女+17, 20 nét, Thương Hiệt 女卜口女 (VYRV), tứ giác hiệu mã 40432, hình thái ⿰女襄)
| ||||||||
孃 (bộ thủ Khang Hi 38, 女+17, 20 nét, Thương Hiệt 女卜口女 (VYRV), tứ giác hiệu mã 40432, hình thái ⿰女襄)