庄
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 庄 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 장
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
庄
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 庄 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨa̰ŋ˧˩˧ za̰ʔŋ˨˩ ɓa̤jŋ˨˩ ʨaːŋ˧˧ za̤ŋ˨˩ ʨaŋ˧˧ za̰ʔŋ˨˩ | ʨaŋ˧˩˨ ja̰ŋ˨˨ ɓan˧˧ tʂaːŋ˧˥ jaŋ˧˧ ʨaŋ˧˥ ja̰ŋ˨˨ | ʨaŋ˨˩˦ jaŋ˨˩˨ ɓan˨˩ tʂaːŋ˧˧ jaŋ˨˩ ʨaŋ˧˧ jaŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨaŋ˧˩ ɟaŋ˨˨ ɓajŋ˧˧ tʂaːŋ˧˥ ɟaŋ˧˧ ʨaŋ˧˥ ɟaŋ˨˨ | ʨaŋ˧˩ ɟa̰ŋ˨˨ ɓajŋ˧˧ tʂaːŋ˧˥ ɟaŋ˧˧ ʨaŋ˧˥ ɟa̰ŋ˨˨ | ʨa̰ʔŋ˧˩ ɟa̰ŋ˨˨ ɓajŋ˧˧ tʂaːŋ˧˥˧ ɟaŋ˧˧ ʨaŋ˧˥˧ ɟa̰ŋ˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 6 nét
- Chữ Hán bộ 广 + 3 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại