当
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 当 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
| Tiếng Nhật | 当 |
|---|---|
| Giản thể | 当 |
| Phồn thể | 當 |
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Glyph origin
[sửa]Unorthodox variant of 當 / 当. From cursive script.
Danh từ
当
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 当 – xem 當. (Ký tự này là dạng giản thể và biến thể của 當). |
Ghi chú:
|
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 当 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗaːŋ˧˥ ɗɨəŋ˧˧ ɗaːŋ˧˧ | ɗa̰ːŋ˩˧ ɗɨəŋ˧˥ ɗaːŋ˧˥ | ɗaːŋ˧˥ ɗɨəŋ˧˧ ɗaːŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaːŋ˩˩ ɗɨəŋ˧˥ ɗaːŋ˧˥ | ɗa̰ːŋ˩˧ ɗɨəŋ˧˥˧ ɗaːŋ˧˥˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 6 nét
- Chữ Hán bộ 小 + 3 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- zh:giản thể
- zh:biến thể
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại