Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+6822, 栢
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6822

[U+6821]
CJK Unified Ideographs
[U+6823]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Thực vật học) Cây bách.
  2. (Thực vật học) Cây tuyết tùng.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

, bừa, bứa, bách, bữa

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓaː˧˥ ɓɨ̤ə˨˩ ɓɨə˧˥ ɓajk˧˥ ɓwaʔa˧˥ɓa̰ː˩˧ ɓɨə˧˧ ɓɨ̰ə˩˧ ɓa̰t˩˧ ɓuə˧˩˨ɓaː˧˥ ɓɨə˨˩ ɓɨə˧˥ ɓat˧˥ ɓuə˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓaː˩˩ ɓɨə˧˧ ɓɨə˩˩ ɓajk˩˩ ɓṵə˩˧ɓaː˩˩ ɓɨə˧˧ ɓɨə˩˩ ɓajk˩˩ ɓuə˧˩ɓa̰ː˩˧ ɓɨə˧˧ ɓɨ̰ə˩˧ ɓa̰jk˩˧ ɓṵə˨˨