燿
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 燿 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
燿
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 燿 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sa̰ːw˧˩˧ zi̤w˨˩ ziə̰ʔw˨˩ | ʂaːw˧˩˨ jiw˧˧ jiə̰w˨˨ | ʂaːw˨˩˦ jiw˨˩ jiəw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːw˧˩ ɟiw˧˧ ɟiəw˨˨ | ʂaːw˧˩ ɟiw˧˧ ɟiə̰w˨˨ | ʂa̰ːʔw˧˩ ɟiw˧˧ ɟiə̰w˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 18 nét
- Chữ Hán bộ 火 + 14 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại