瓊
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 瓊 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 경
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
瓊
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 瓊 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwa̰ʔjŋ˨˩ kwa̤jŋ˨˩ kwï̤ŋ˨˩ kwə̤ŋ˨˩ kwïŋ˧˥ kwə̤jŋ˨˩ | kwa̰n˨˨ kwan˧˧ kwïn˧˧ kwəŋ˧˧ kwḭ̈n˩˧ kwen˧˧ | wan˨˩˨ wan˨˩ wɨn˨˩ wəŋ˨˩ wɨn˧˥ wəːn˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwajŋ˨˨ kwajŋ˧˧ kwïŋ˧˧ kwəŋ˧˧ kwïŋ˩˩ kweŋ˧˧ | kwa̰jŋ˨˨ kwajŋ˧˧ kwïŋ˧˧ kwəŋ˧˧ kwïŋ˩˩ kweŋ˧˧ | kwa̰jŋ˨˨ kwajŋ˧˧ kwïŋ˧˧ kwəŋ˧˧ kwḭ̈ŋ˩˧ kweŋ˧˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 19 nét
- Chữ Hán bộ 玉 + 15 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại