Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+7615, 瘕
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7615

[U+7614]
CJK Unified Ideographs
[U+7616]

Tra cứu

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Danh từ

[sửa]

  1. Bệnh hen, bệnh suyễn.

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

, gia

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ha̤ː˨˩ zaː˧˧haː˧˧ jaː˧˥haː˨˩ jaː˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
haː˧˧ ɟaː˧˥haː˧˧ ɟaː˧˥˧