Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+76A4, 皤
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-76A4

[U+76A3]
CJK Unified Ideographs
[U+76A5]

Tra cứu

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Danh từ

[sửa]

  1. Màu trắng

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

ba,

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓaː˧˧ ɓa̤ː˨˩ɓaː˧˥ ɓaː˧˧ɓaː˧˧ ɓaː˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓaː˧˥ ɓaː˧˧ɓaː˧˥˧ ɓaː˧˧