筚
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 筚 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
筚
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 筚 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tət˧˥ | tə̰k˩˧ | tək˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tət˩˩ | tə̰t˩˧ | ||