腹
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 腹 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: fù (fu4)
- Phiên âm Hán-Việt: phúc
- Chữ Hangul: 복
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
腹
- Bụng.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 腹 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fṵʔk˨˩ fuk˧˥ | fṵk˨˨ fṵk˩˧ | fuk˨˩˨ fuk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fuk˨˨ fuk˩˩ | fṵk˨˨ fuk˩˩ | fṵk˨˨ fṵk˩˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 13 nét
- Chữ Hán bộ 肉 + 9 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại