Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+82AA, 芪
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-82AA

[U+82A9]
CJK Unified Ideographs
[U+82AB]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +4, 10 nét, Thương Hiệt 廿竹女心 (THVP) hoặc 廿竹山心 (THUP), hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1020, ký tự 10
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 30725
  • Dae Jaweon: tr. 1477, ký tự 19
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3183, ký tự 6
  • Dữ liệu Unihan: U+82AA