芹
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]芹 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+4, 8 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 7 strokes in Trung Quốc đại lục and tiếng Nhật, Thương Hiệt 廿竹一中 (THML), tứ giác hiệu mã 44221, hình thái ⿱艹斤)
| ||||||||
芹 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+4, 8 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 7 strokes in Trung Quốc đại lục and tiếng Nhật, Thương Hiệt 廿竹一中 (THML), tứ giác hiệu mã 44221, hình thái ⿱艹斤)