苓
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]苓 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+5, 11 nét, Thương Hiệt 廿人戈戈 (TOII), tứ giác hiệu mã 44307, hình thái ⿱艹令)
| ||||||||
苓 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+5, 11 nét, Thương Hiệt 廿人戈戈 (TOII), tứ giác hiệu mã 44307, hình thái ⿱艹令)