菎
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]菎 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+8, 14 nét, Thương Hiệt 廿日心心 (TAPP), tứ giác hiệu mã 44711, hình thái ⿱艹昆)
| ||||||||
菎 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+8, 14 nét, Thương Hiệt 廿日心心 (TAPP), tứ giác hiệu mã 44711, hình thái ⿱艹昆)