Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+83CE, 菎
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-83CE

[U+83CD]
CJK Unified Ideographs
[U+83CF]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +8, 14 nét, Thương Hiệt 廿日心心 (TAPP), tứ giác hiệu mã 44711, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1037, ký tự 18
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 31160
  • Dae Jaweon: tr. 1495, ký tự 24
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3233, ký tự 11
  • Dữ liệu Unihan: U+83CE