菾
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]菾 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+8, 14 nét, Thương Hiệt 廿竹大心 (THKP) hoặc 廿一大心 (TMKP), tứ giác hiệu mã 44333, hình thái ⿱艹忝)
| ||||||||
菾 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+8, 14 nét, Thương Hiệt 廿竹大心 (THKP) hoặc 廿一大心 (TMKP), tứ giác hiệu mã 44333, hình thái ⿱艹忝)