蔔
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蔔 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+11, 17 nét, Thương Hiệt 廿心一田 (TPMW), tứ giác hiệu mã 44627, hình thái ⿱艹匐)
| ||||||||
蔔 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+11, 17 nét, Thương Hiệt 廿心一田 (TPMW), tứ giác hiệu mã 44627, hình thái ⿱艹匐)